ẩm ương
ẩm ương (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động không ổn định, lúc được lúc không hoặc hay gây trục trặc.
工作不稳定,时好时坏的。
Hoạt động không ổn định, lúc được lúc không hoặc hay gây trục trặc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có tính khí thất thường, khó chiều hoặc dễ thay đổi tâm trạng.
情绪多变,难以讨好的。
Có tính khí thất thường, khó chiều hoặc dễ thay đổi tâm trạng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thay đổi thất thường, không rõ sẽ nắng hay mưa, thường nói về thời tiết.
天气变化无常,阴晴不定的。
Thay đổi thất thường, không rõ sẽ nắng hay mưa, thường nói về thời tiết.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩm ương (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不稳定的网络连接 mạng Internet ẩm ương | 由于网络连接不稳定,我无法参加线上会议。 Vì mạng Internet ẩm ương, tôi không thể tham gia cuộc họp trực tuyến. |
喜怒无常的性格 tính tình ẩm ương | 他喜怒无常的性格让同事很难猜到他的心情。 Tính tình ẩm ương của anh ấy khiến đồng nghiệp khó đoán được tâm trạng của anh. |
性情多变的人 người ẩm ương | 她是个性情多变的人,所以有时很难共事。 Cô ấy là người ẩm ương, nên đôi khi rất khó làm việc cùng. |
不稳定的机器设备 máy móc ẩm ương | 这些不稳定的机器设备经常让生产线停下来维修。 Máy móc ẩm ương nên dây chuyền thường phải dừng lại để sửa. |
不可靠的设备 thiết bị ẩm ương | 不可靠的设备打断了演示。 Thiết bị ẩm ương khiến buổi thuyết trình bị gián đoạn. |