ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ammoniac
Hợp chất khí không màu, mùi khai, nhẹ, dễ tan trong nước, thường dùng để sản xuất phân đạm, acid nitric
无色气体,刺鼻,易溶于水,用于生产肥料。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa