Anh - Việt
an bài
Động từ
an bài (Động từ)
Nghĩa 01 · Sắp đặt từ trước theo định mệnh hoặc ý trời.
事先由命运或天意安排好。
Sắp đặt từ trước theo định mệnh hoặc ý trời.
Ví dụ
命运早已注定两人在河内相遇。【】Số phận đã an bài cho hai người gặp nhau ở Hà Nội.
很多人相信一切都是事先注定的。【】Nhiều người tin rằng mọi chuyện đều đã được an bài trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an bài (Verb)
Danh từ + an bàian bài + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
命运早已注定 số phận đã an bài | 有人相信命运早已注定,所以不必努力。 Có người tin rằng số phận đã an bài từ trước, nên không cần cố gắng. |
既定的道路 con đường đã được an bài | 他相信自己的道路早已被注定。 Anh ấy tin rằng con đường đã được an bài sẵn cho mình. |
天意安排 ý trời an bài | 他们认为这次相遇是天意安排的。 Theo họ, cuộc gặp gỡ ấy là ý trời an bài. |