Anh - Việt
ấn bản
Danh từ
ấn bản (Danh từ)
Nghĩa 01 · Một phiên bản cụ thể của sách hoặc tài liệu được in và phát hành.
某本书或资料的一个具体印刷版本。
Một phiên bản cụ thể của sách hoặc tài liệu được in và phát hành.
Ví dụ
这本书今年出了新版。【】Cuốn sách này có ấn bản mới năm nay.
我还是更喜欢阅读纸质印刷版。【】Tôi vẫn thích đọc ấn bản in trên giấy hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ấn bản (Noun)
Động từ + ấn bảnấn bản + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
发行新版 phát hành ấn bản mới | 出版社下个月将发行新版。 Nhà xuất bản sẽ phát hành ấn bản mới vào tháng sau. |