Anh - Việt
an biên
Động từ
an biên (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ cho vùng biên giới được yên ổn, không có chiến tranh hay loạn lạc.
使边境安定,不再发生战乱。
Giữ cho vùng biên giới được yên ổn, không có chiến tranh hay loạn lạc.
Ví dụ
李朝在多年战争后成功安定边境。【】Triều Lý đã an biên, giữ cho biên giới yên ổn sau nhiều năm chiến tranh.
国王派遣将领前往安边,保护山区村落。【】Vua sai tướng lĩnh đến an biên, bảo vệ dân làng vùng núi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an biên (Verb)
Danh từ + an biênan biên + Danh từĐộng từ + an biên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
边境安全形势 tình hình an biên | 这一地区的边境安全形势已明显改善。 Tình hình an biên ở khu vực này đã được cải thiện rõ rệt. |
边境安保工作 công tác an biên | 边境安保工作是今年计划的首要任务。 Công tác an biên được ưu tiên hàng đầu trong kế hoạch năm nay. |