Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn chằng trong tiếng Trung

ăn chằng

Động từ

ăn chằng (Động từ)

Nghĩa 01 · lấy của người khác mà không trả

占有他人财物而不归还

lấy của người khác mà không trả

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh