Anh - Việt
ẩn chứa
Động từ
ẩn chứa (Động từ)
Nghĩa 01 · Có hoặc giữ điều gì bên trong nhưng không bộc lộ rõ ra.
内部含有某种不明显或未公开的事物。
Có hoặc giữ điều gì bên trong nhưng không bộc lộ rõ ra.
Ví dụ
这本书的故事背后蕴含着深刻的社会问题。【】Cuốn sách này ẩn chứa những vấn đề xã hội sâu sắc.
她的笑容里隐藏着悲伤。【】Nụ cười của cô ấy ẩn chứa nỗi buồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩn chứa (Verb)
ẩn chứa + Danh từẩn chứa + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
暗藏风险 ẩn chứa nguy cơ | 这件事暗藏发生事故的风险。 Việc này ẩn chứa nguy cơ gây tai nạn. |
蕴含意义 ẩn chứa ý nghĩa | 这首诗蕴含多层深刻的意义。 Bài thơ ẩn chứa nhiều ý nghĩa sâu sắc. |
怀有感情 ẩn chứa cảm xúc | 他怀有许多负面情绪。 Anh ấy ẩn chứa nhiều cảm xúc tiêu cực. |
隐藏秘密 ẩn chứa bí mật | 这间旧房间隐藏着一个秘密。 Căn phòng cũ ẩn chứa một bí mật. |