Ăn cơm chưa
Cụm từ

Ăn cơm chưa (Cụm từ)
01
Một câu hỏi thăm sức khỏe hoặc hỏi han người khác đã ăn chưa, thể hiện sự quan tâm trong giao tiếp hàng ngày.
问候身体状况或者关心别人是否已经吃过,都是日常交流中表达关心的常用方式。
Ví dụ
02
Câu hỏi thăm hỏi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, có nghĩa đen là hỏi người khác đã ăn cơm hay chưa, dùng để thể hiện quan tâm, chào hỏi.
在日常交流中常见的问候方式,字面意思是问对方是否吃饭了,用来表达关心和打招呼的意思。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
