ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn cơm chưa trong tiếng Trung

Ăn cơm chưa

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn cơm chưa (Cụm từ)

01

Một câu hỏi thăm sức khỏe hoặc hỏi han người khác đã ăn chưa, thể hiện sự quan tâm trong giao tiếp hàng ngày.

问候身体状况或者关心别人是否已经吃过,都是日常交流中表达关心的常用方式。

Ví dụ
02

Câu hỏi thăm hỏi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, có nghĩa đen là hỏi người khác đã ăn cơm hay chưa, dùng để thể hiện quan tâm, chào hỏi.

在日常交流中常见的问候方式,字面意思是问对方是否吃饭了,用来表达关心和打招呼的意思。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.