ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ăn cơm
Ăn một bữa cơm gia đình.
家庭聚餐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giải quyết nhu cầu sinh lý một cách bất hợp pháp.
非法性交