Anh - Việt
an cư
Động từ
an cư (Động từ)
Nghĩa 01 · Sống yên ổn, có nơi ở ổn định và cuộc sống thoải mái.
过安稳平静的生活,在某地定居下来。
Sống yên ổn, có nơi ở ổn định và cuộc sống thoải mái.
Ví dụ
结婚后,他们决定在老家安居,照顾父母。【】Sau khi cưới, họ quyết định an cư ở quê để chăm sóc cha mẹ.
他想在一座安静的城市安居,好好养育孩子。【】Anh ấy muốn an cư ở một thành phố yên tĩnh để nuôi con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an cư (Verb)
Danh từ + an cưTừ đi kèm + an cưan cư + Giới từan cư + Trạng từan cư + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安身之所 nơi an cư | 对他们来说,一间小房子才是真正安身的地方。 Với họ, một căn nhà nhỏ là nơi an cư thật sự. |