Anh - Việt
an dân
Động từ
an dân (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho người dân được sống yên ổn, an toàn và ổn định.
使百姓安居乐业,生活安定。
Làm cho người dân được sống yên ổn, an toàn và ổn định.
Ví dụ
洪灾过后,国王命令官员安抚百姓。【】Vua ra lệnh cho quan lại an dân sau trận lụt.
地方政府的目标是安民,维持社会秩序。【】Mục tiêu của chính quyền địa phương là an dân và giữ trật tự.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an dân (Verb)
Danh từ + an dân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安抚民众的措施 biện pháp an dân | 自然灾害后,政府出台了多项安抚民众的措施。 Chính phủ đưa ra nhiều biện pháp an dân sau thiên tai. |
安抚民众的呼吁 lời kêu gọi an dân | 事件发生后,地方领导立即发出了安抚民众的呼吁。 Lãnh đạo địa phương đã có lời kêu gọi an dân ngay sau vụ việc. |
稳定民心的工作 công tác an dân | 乡干部在洪水季节很好地开展了稳定民心的工作。 Cán bộ xã làm tốt công tác an dân trong mùa lũ. |
安抚民众的宣传 tuyên truyền an dân | 当地电台整夜不停地播放安抚民众的信息。 Đài địa phương tiếp tục tuyên truyền an dân suốt đêm. |