Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn đất trong tiếng Trung

ăn đất

Động từ

ăn đất (Động từ)

Nghĩa 01 · Ngã nhào xuống đất, thường do trượt chân hoặc vấp phải thứ gì đó.

身体突然摔倒在地上。

Ngã nhào xuống đất, thường do trượt chân hoặc vấp phải thứ gì đó.

Ví dụ
男孩跑得太快,在家门口摔倒了。【】Cậu bé chạy quá nhanh nên ăn đất ngay trước cửa nhà.
摩托车在湿滑的路上打滑,两兄弟都摔倒了。【】Xe máy trượt trên đường ướt, cả hai anh em đều ăn đất.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ăn đất (Verb)

ăn đất + Tính từĐộng từ + ăn đất
Kết hợp từ của ăn đất
Collocation
Ví dụ

摔得很疼

ăn đất đau

孩子摔得很疼,哭了很久。

Con ăn đất đau quá nên khóc mãi.

Video ngữ cảnh