Anh - Việt
ân điển
Danh từ
ân điển (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ơn huệ mà Chúa hoặc thần linh ban cho con người, không phải do công lao hay đức hạnh của họ.
神或上帝赐予人的恩惠,不以人的功德为条件。
Ơn huệ mà Chúa hoặc thần linh ban cho con người, không phải do công lao hay đức hạnh của họ.
Ví dụ
靠着上帝的恩典,我的家人度过了那些艰难的日子。【】Nhờ ân điển của Chúa, gia đình tôi đã vượt qua những ngày khó khăn.
我感谢上帝赐予我幸福的家庭,这是他的恩典。【】Tôi biết ơn ân điển của Chúa vì đã ban cho tôi một gia đình hạnh phúc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ơn huệ đặc biệt do bậc trên, nhất là vua chúa, ban cho người dưới.
上位者对下位者施予的特殊恩惠。
Ơn huệ đặc biệt do bậc trên, nhất là vua chúa, ban cho người dưới.
Ví dụ
国王把恩宠赐给为国效力的大臣们。【】Nhà vua ban ân điển cho những quan đại thần có công với đất nước.
得益于老板的恩宠,他比预期更早获得了晋升。【】Nhờ ân điển của sếp, anh ấy được thăng chức sớm hơn dự kiến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ân điển (Noun)
ân điển + Danh từân điển + Tính từân điển + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
上帝的恩典 ân điển của Chúa | 蒙上帝的恩典,他在事故中幸存下来。 Nhờ ân điển của Chúa, anh ấy đã thoát khỏi tai nạn. |
国王的恩宠 ân điển của nhà vua | 他凭借国王的恩宠被任命为朝廷官员。 Ông ấy nhờ ân điển của nhà vua mà được phong làm quan trong triều. |