Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn dỗ mồi trong tiếng Trung

ăn dỗ mồi

Động từ

ăn dỗ mồi (Động từ)

Nghĩa 01 · Ăn thức ăn vặt trước bữa chính, thường làm giảm cảm giác thèm ăn.

正餐前吃零食,常导致没胃口吃饭。

Ăn thức ăn vặt trước bữa chính, thường làm giảm cảm giác thèm ăn.

Ví dụ
孩子整个下午都在吃零食,所以不想吃晚饭。【】Bé ăn dỗ mồi cả chiều nên không muốn ăn tối.
别让孩子在正餐前吃零食。【】Đừng cho con ăn dỗ mồi trước bữa cơm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ăn dỗ mồi (Verb)

ăn dỗ mồi + Danh từăn dỗ mồi + Giới từăn dỗ mồi + Động từ
Kết hợp từ của ăn dỗ mồi
Collocation
Ví dụ

晚饭前吃零食

ăn dỗ mồi trước bữa cơm

孩子不应该在晚饭前吃零食。

Trẻ không nên ăn dỗ mồi trước bữa cơm.

Video ngữ cảnh