Anh - Việt
ăn dở
Động từ
ăn dở (Động từ)
Nghĩa 01 · Ăn chưa xong và còn bỏ lại một phần thức ăn.
饭吃到一半,没有吃完。
Ăn chưa xong và còn bỏ lại một phần thức ăn.
Ví dụ
孩子饭没吃完就跑去玩了。【】Con ăn dở bữa cơm rồi chạy đi chơi.
这道菜太咸了,所以我没吃完饭。【】Tôi ăn dở vì món này quá mặn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn dở (Verb)
Trạng từ + ăn dởăn dở + Danh từăn dở + Số lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正吃到一半 đang ăn dở | 我正吃到一半时,电话响了。 Tôi đang ăn dở thì điện thoại reo. |