Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn đủ trong tiếng Trung

ăn đủ

Động từ

ăn đủ (Động từ)

Nghĩa 01 · Phải chịu trọn vẹn điều không hay, thiệt hại hoặc hậu quả xấu do mình gây ra hoặc do hoàn cảnh.

承受全部不好的后果或损失。

Phải chịu trọn vẹn điều không hay, thiệt hại hoặc hậu quả xấu do mình gây ra hoặc do hoàn cảnh.

Ví dụ
整个团队因为无视警告而承受了全部后果。【】Cả nhóm ăn đủ hậu quả vì bỏ qua lời cảnh báo.
洪水过后,村民承受了全部损失。【】Dân làng ăn đủ thiệt hại sau trận lũ lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ăn uống đủ lượng và đủ chất cần thiết cho cơ thể.

吃够身体所需的食物和营养。

Ăn uống đủ lượng và đủ chất cần thiết cho cơ thể.

Ví dụ
孩子需要吃够蔬菜和蛋白质才能保持健康。【】Con cần ăn đủ rau và đạm để khỏe mạnh.
即使很忙,他也尽量每天吃够饭。【】Dù bận, anh vẫn cố ăn đủ bữa mỗi ngày.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ăn đủ (Verb)

ăn đủ + Danh từăn đủ + Động từ
Kết hợp từ của ăn đủ
Collocation
Ví dụ

按时吃饭

ăn đủ bữa

不管多忙,我还是得按时吃饭。

Dù bận đến mấy, tôi vẫn phải ăn đủ bữa.

摄入足够营养

ăn đủ chất

儿童需要摄入足够的营养才能健康成长。

Trẻ em cần ăn đủ chất để phát triển khỏe mạnh.

承担全部后果

ăn đủ hậu quả

他对老板撒谎,所以不得不承担全部后果。

Anh ta nói dối sếp nên phải ăn đủ hậu quả.

吃够蔬菜

ăn đủ rau xanh

幼儿需要吃够蔬菜,才能消化良好。

Trẻ nhỏ cần ăn đủ rau xanh để tiêu hóa tốt.