Anh - Việt
ăn đường
Động từ
ăn đường (Động từ)
Nghĩa 01 · Ăn uống và chi tiêu cho đồ ăn khi đi đường xa.
在旅途中吃饭并为饮食花钱。
Ăn uống và chi tiêu cho đồ ăn khi đi đường xa.
Ví dụ
我们坐长途大巴,所以路上吃饭花了不少钱。【】Mình đi xe khách đường dài nên phải ăn đường tốn kha khá tiền.
公司只报销住宿,路上吃饭的钱我们得自己付。【】Đi công tác vài ngày, công ty chỉ lo chỗ ở, còn ăn đường thì tự trả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn đường (Verb)
Danh từ + ăn đườngăn đường + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
路上餐饮开销 chi phí ăn đường | 全组路上的餐饮开销相当高。 Chi phí ăn đường của cả nhóm khá cao. |
路上吃饭的钱 tiền ăn đường | 妈妈给了我这次长途旅行路上吃饭的钱。 Mẹ đưa tôi tiền ăn đường cho chuyến đi xa. |