Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn ghé trong tiếng Trung

ăn ghé

Động từ

ăn ghé (Động từ)

Nghĩa 01 · len vào nơi người đang ăn để được ăn

溜进吃饭的地方

len vào nơi người đang ăn để được ăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh