Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn giơ trong tiếng Trung

ăn giơ

Động từ

ăn giơ (Động từ)

Nghĩa 01 · Cùng nhau thống nhất và phối hợp hành động để làm một việc gì đó.

双方或多人一致行动,共同做某件事。

Cùng nhau thống nhất và phối hợp hành động để làm một việc gì đó.

Ví dụ
两个卖家协调行动把价格抬高。【】Hai người bán hàng ăn giơ với nhau để đẩy giá lên.
全组齐心协力地蒙骗老师。【】Cả nhóm ăn giơ để cùng qua mặt thầy giáo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ăn giơ (Verb)

ăn giơ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của ăn giơ
Collocation
Ví dụ

协调一致地行动

ăn giơ với nhau

两支队伍齐心协力争取胜利。

Hai đội ăn giơ với nhau để giành chiến thắng.

Video ngữ cảnh