Anh - Việt
an hảo
Tính từ
an hảo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái yên ổn, bình an, không gặp chuyện xấu, thường dùng với sắc thái trang trọng hoặc cổ.
平安,安好,没有出事。
Ở trạng thái yên ổn, bình an, không gặp chuyện xấu, thường dùng với sắc thái trang trọng hoặc cổ.
Ví dụ
暴风雨过后,我的家人仍然平安无事。【】Gia đình tôi vẫn an hảo sau cơn bão.
老家一切安好,奶奶别担心。【】Mọi việc ở quê vẫn an hảo, bà đừng lo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an hảo (Adjective)
Động từ + an hảo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平安归来 trở về an hảo | 经过漫长的旅途,他终于平安无事地回来了。 Sau chuyến đi dài, anh ấy đã trở về an hảo. |
平安抵达 đến nơi an hảo | 到达目的地后请告诉我一声,确保你平安无事。 Hãy báo cho tôi khi bạn đến nơi an hảo. |
安然找回 tìm thấy an hảo | 救援队终于找到了失踪的人,他们都平安无事。 Đội cứu hộ đã tìm thấy những người mất tích an hảo. |
平安生活 sống an hảo | 祖父母希望子孙在国外平平安安地生活。 Ông bà mong con cháu sống an hảo nơi xứ người. |