Anh - Việt

Bản dịch của từ Án huyệt trong tiếng Trung

án huyệt

Động từ

án huyệt (Động từ)

Nghĩa 01 · Ấn mạnh vào huyệt đạo trên cơ thể để làm tê liệt hoặc khống chế đối phương trong võ thuật.

在身体穴位上用力点击,使对方身体麻痹或无法动弹,多见于武术。

Ấn mạnh vào huyệt đạo trên cơ thể để làm tê liệt hoặc khống chế đối phương trong võ thuật.

Ví dụ
电影里的主角可以点穴,使敌人无法动弹。【】Nhân vật chính trong phim có thể án huyệt để khống chế kẻ địch.
武术大师点中对手的穴位,所以他动弹不得。【】Võ sư án huyệt đối thủ nên anh ta đứng yên không cử động được.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ấn nhẹ lên các huyệt đạo theo đông y để giảm đau hoặc chữa bệnh.

按压穴位以缓解疼痛或治疗疾病,属于中医按摩方法。

Ấn nhẹ lên các huyệt đạo theo đông y để giảm đau hoặc chữa bệnh.

Ví dụ
妈妈每晚给爸爸按压穴位,缓解肩部疲劳。【】Mẹ tôi thường án huyệt cho bố mỗi tối để giảm mỏi vai.
中医建议病人每天做指压,以改善睡眠。【】Bác sĩ đông y khuyên bệnh nhân án huyệt hằng ngày để ngủ ngon hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của án huyệt (Verb)

Danh từ + án huyệtán huyệt + Danh từán huyệt + Động từ
Kết hợp từ của án huyệt
Collocation
Ví dụ

点穴击打

đòn án huyệt

点穴击打让对手的手臂一时麻木。

Đòn án huyệt khiến đối thủ tê liệt cả cánh tay.

点穴技术

kỹ thuật án huyệt

他向一位老师傅学习了点穴技术。

Anh ấy học kỹ thuật án huyệt từ một sư phụ già.

指压疗法

liệu pháp án huyệt

很多人求助指压疗法来改善睡眠。

Nhiều người tìm đến liệu pháp án huyệt để cải thiện giấc ngủ.

Video ngữ cảnh