Anh - Việt
ăn khách
Động từ
ăn khách (Động từ)
Nghĩa 01 · Được nhiều khách hàng hoặc khán giả ưa chuộng, nên bán vé hay bán hàng tốt.
很受顾客或观众欢迎,销量或票房很好。
Được nhiều khách hàng hoặc khán giả ưa chuộng, nên bán vé hay bán hàng tốt.
Ví dụ
这部电影在河内很受欢迎。【】Bộ phim này rất ăn khách ở Hà Nội.
这家餐厅的新菜卖得很好。【】Món mới của quán đang ăn khách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn khách (Verb)
Danh từ + ăn kháchTrạng từ + ăn kháchăn khách + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
很受欢迎的菜品 món ăn rất ăn khách | 这道很受欢迎的菜被很多顾客点。 Món ăn rất ăn khách này được nhiều người gọi. |
热门节目 chương trình ăn khách | 这个热门节目下个月将推出新一季。 Chương trình ăn khách này sẽ có mùa mới vào tháng sau. |
卖座电影 phim ăn khách | 这是今年最卖座的电影之一。 Đây là một bộ phim ăn khách trong năm nay. |
畅销产品 sản phẩm ăn khách | 这款畅销产品经常很快售罄。 Sản phẩm ăn khách này thường hết hàng nhanh. |