ẩn khuất
ẩn khuất (Động từ)
Nghĩa 01 · Giấu kín, không để lộ ra điều gì đó với người khác.
隐藏,不让别人知道
Giấu kín, không để lộ ra điều gì đó với người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩn khuất (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
掩饰情绪 ẩn khuất cảm xúc | 她很擅长在别人面前掩饰自己的情绪。 Cô ấy giỏi ẩn khuất cảm xúc trước mặt người khác. |
隐匿信息 ẩn khuất thông tin | 公司被指控向监管机构隐匿重要信息。 Công ty bị cáo buộc ẩn khuất thông tin quan trọng với cơ quan quản lý. |
隐瞒真相 ẩn khuất sự thật | 他试图隐瞒那起事故的真相。 Anh ta cố ẩn khuất sự thật về vụ tai nạn. |
隐藏意图 ẩn khuất ý đồ | 对方总是隐藏自己真正的意图。 Đối phương luôn ẩn khuất ý đồ thật sự của mình. |
ẩn khuất (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở chỗ khuất, không dễ nhìn thấy vì bị che kín hoặc nằm xa tầm mắt.
隐蔽的,不容易被看见的
Ở chỗ khuất, không dễ nhìn thấy vì bị che kín hoặc nằm xa tầm mắt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không được bộc lộ rõ ra ngoài, còn giấu kín bên trong.
不明显、未公开、藏在背后的
Không được bộc lộ rõ ra ngoài, còn giấu kín bên trong.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩn khuất (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不可告人的动机 động cơ ẩn khuất | 那个慷慨的提议背后藏着不可告人的动机。 Đằng sau lời đề nghị hào phóng đó có một động cơ ẩn khuất. |
偏僻的村庄 ngôi làng ẩn khuất | 他们住在一个偏僻的山村里。 Họ sống trong một ngôi làng ẩn khuất giữa núi rừng. |
不为人知的一面 mặt ẩn khuất | 那座光鲜的城市也有不为人知的一面。 Thành phố hào nhoáng ấy cũng có mặt ẩn khuất mà ít ai biết. |
僻静的角落 góc ẩn khuất | 他通常坐在咖啡馆里一个僻静的角落。 Anh ấy thường ngồi ở góc ẩn khuất trong quán cà phê. |
深层原因 nguyên nhân ẩn khuất | 专家们正在调查这场危机的深层原因。 Các chuyên gia đang tìm hiểu nguyên nhân ẩn khuất của cuộc khủng hoảng. |