Anh - Việt

Bản dịch của từ An lạc trong tiếng Trung

an lạc

Tính từ

an lạc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Trạng thái yên ổn, vui vẻ và không lo lắng.

心里平静安稳,没有忧虑,生活舒适快乐。

Trạng thái yên ổn, vui vẻ và không lo lắng.

Ví dụ
她每天在家都感到安乐。【】Cô ấy cảm thấy an lạc ở nhà mỗi ngày.
退休后,他在乡下过着安详的生活。【】Sau khi về hưu, ông sống an lạc ở quê.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của an lạc (Adjective)

Danh từ + an lạcĐộng từ + an lạc
Kết hợp từ của an lạc
Collocation
Ví dụ

安乐的生活

cuộc sống an lạc

他希望和家人一起过上安乐的生活。

Ông mong muốn có một cuộc sống an lạc bên gia đình.

宁静的氛围

không gian an lạc

这个房间有一种宁静的氛围,令人舒适。

Căn phòng có không gian an lạc, dễ chịu.

安宁的睡眠

giấc ngủ an lạc

做完瑜伽后,他睡了一个安宁的好觉。

Sau buổi tập yoga, anh có một giấc ngủ an lạc.

安乐的村庄

ngôi làng an lạc

这是一个河边的安乐小村庄。

Đây là một ngôi làng an lạc bên bờ sông.

安详的神情

vẻ mặt an lạc

她睡得很香,脸上带着安详的神情。

Cô ấy ngủ say với vẻ mặt an lạc.

Video ngữ cảnh