Anh - Việt
án lệ
Danh từ
án lệ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản án hoặc quyết định của tòa án được dùng làm cơ sở giải quyết các vụ việc tương tự sau này.
被用作处理以后类似案件依据的法院判决或裁定。
Bản án hoặc quyết định của tòa án được dùng làm cơ sở giải quyết các vụ việc tương tự sau này.
Ví dụ
这项法律先例已被用于许多类似的纠纷。【】Án lệ này được áp dụng trong nhiều vụ tranh chấp tương tự.
律师在庭审中引用了一项司法先例。【】Luật sư đã viện dẫn một án lệ trong phần tranh luận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của án lệ (Noun)
Danh từ + án lệGiới từ + án lệán lệ + Danh từán lệ + Tính từán lệ + Từ đi kèmĐộng từ + án lệ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
判例法体系 hệ thống án lệ | 判例法体系在许多国家的法律制度中发挥重要作用。 Hệ thống án lệ đóng vai trò quan trọng trong pháp luật của nhiều nước. |