Anh - Việt
ăn lễ
Động từ
ăn lễ (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhận hoặc hưởng lễ vật cúng tế, thường nói về thần linh.
接受祭祀的供品,常指神灵。
Nhận hoặc hưởng lễ vật cúng tế, thường nói về thần linh.
Ví dụ
村民相信神灵已经接受了供品。【】Người dân tin rằng thần đã ăn lễ.
他们希望祖先接受供品并保佑家人。【】Họ cầu mong tổ tiên ăn lễ và phù hộ cho gia đình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn lễ (Verb)
Danh từ + ăn lễăn lễ + Danh từăn lễ + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
神灵接受供品 thần linh ăn lễ | 村民相信神灵会在乡村节日期间接受供品。 Người dân tin rằng thần linh ăn lễ vào ngày hội làng. |