Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn lên trong tiếng Trung

ăn lên

Động từ

ăn lên (Động từ)

Nghĩa 01 · được thăng chức

晋升

được thăng chức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh