Anh - Việt
ấn loát phẩm
Danh từ
ấn loát phẩm (Danh từ)
Nghĩa 01 · tài liệu đã in ra; xem ấn phẩm
印刷品
tài liệu đã in ra; xem ấn phẩm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ấn loát phẩm
印刷品
tài liệu đã in ra; xem ấn phẩm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa