Anh - Việt
ăn lộc
Động từ
ăn lộc (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhận và hưởng phần đồ cúng đã được thần thánh ban phước sau lễ.
领受祭祀后神灵赐予的福物。
Nhận và hưởng phần đồ cúng đã được thần thánh ban phước sau lễ.
Ví dụ
祭祀结束后,全村人一起分享神赐的供品。【】Sau lễ cúng đình, cả làng cùng ăn lộc.
新年时,我们全家去寺庙,希望能领受神灵的福泽。【】Đầu năm, cả nhà đi chùa, mong được ăn lộc cho cả năm may mắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hưởng bổng lộc nhờ làm việc cho nhà nước hoặc triều đình.
靠官府或朝廷的俸禄生活。
Hưởng bổng lộc nhờ làm việc cho nhà nước hoặc triều đình.
Ví dụ
他当了多年公务员,靠国家俸禄生活。【】Ông ấy làm cán bộ bao năm, sống nhờ ăn lộc nước.
他只想领工资,却不肯做任何实事。【】Người ấy chỉ biết ăn lộc chứ không chịu làm việc gì.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn lộc (Verb)
ăn lộc + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
分享神圣的供品 ăn lộc thánh | 祭祀之后,村里每个人都能分享神圣的供品。 Sau lễ cúng, dân làng ai cũng được ăn lộc thánh. |
领取国家俸禄 ăn lộc nước | 他在军队里领了三十年的国家俸禄。 Ông ấy ăn lộc nước suốt ba mươi năm trong quân ngũ. |
领取政府薪水 ăn lộc nhà nước | 很多人选择当公务员,以便领取稳定的政府薪水。 Nhiều người chọn làm công chức để ăn lộc nhà nước ổn định. |
受到神明的庇佑 ăn lộc thánh thần | 拜完佛后,全家在年初一起受到神明的庇佑。 Đi lễ chùa xong, cả nhà cùng ăn lộc thánh thần đầu năm. |