Anh - Việt
ăn mặn
Động từ
ăn mặn (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng thịt, cá, trứng hoặc sản phẩm từ động vật; không ăn chay.
吃肉或其他动物性食物;不吃素。
Dùng thịt, cá, trứng hoặc sản phẩm từ động vật; không ăn chay.
Ví dụ
我吃荤,所以午饭通常有肉或鱼。【】Tôi ăn mặn nên bữa trưa thường có thịt hoặc cá.
这家餐厅有荤菜,也有素菜。【】Nhà hàng này có cả món ăn mặn và món chay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có thói quen dùng thức ăn nhiều muối.
习惯吃盐多、口味重的食物。
Có thói quen dùng thức ăn nhiều muối.
Ví dụ
我爸爸吃得很咸,所以医生建议他少吃盐。【】Bố tôi ăn mặn nên bác sĩ khuyên ông giảm muối.
长期吃得太咸可能会升高血压。【】Ăn mặn lâu ngày có thể làm tăng huyết áp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn mặn (Verb)
Danh từ + ăn mặnăn mặn + Giới từăn mặn + Trạng từăn mặn + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吃肉的人 người ăn mặn | 他吃肉,而他妻子吃素。 Anh ấy là người ăn mặn, còn vợ anh ấy ăn chay. |
高盐饮食习惯 thói quen ăn mặn | 高盐饮食会增加患心脏病的风险。 Thói quen ăn mặn làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. |