Anh - Việt
ẩn mật
Tính từ
ẩn mật (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính giữ kín, không để lộ ra ngoài.
不愿公开,不轻易让人知道。
Có tính giữ kín, không để lộ ra ngoài.
Ví dụ
他性格很隐秘,所以很少谈论家人。【】Anh ấy có tính ẩn mật nên ít khi kể về gia đình.
她把隐秘的想法藏在心里。【】Cô ấy giữ những suy nghĩ ẩn mật trong lòng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩn mật (Adjective)
Danh từ + ẩn mật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
秘密会面 cuộc gặp ẩn mật | 两人在一家冷清的咖啡馆秘密会面。 Hai người đã có một cuộc gặp ẩn mật ở quán cà phê vắng. |
秘密行动 hoạt động ẩn mật | 情报机构在国外开展秘密行动。 Cơ quan tình báo tiến hành nhiều hoạt động ẩn mật ở nước ngoài. |
隐秘的性格 tính cách ẩn mật | 他性格隐秘,很少分享私事。 Anh ấy có tính cách ẩn mật nên ít khi chia sẻ chuyện riêng. |
秘密组织 tổ chức ẩn mật | 这个秘密组织多年来活动隐蔽,鲜为人知。 Tổ chức ẩn mật này đã hoạt động nhiều năm mà ít ai biết. |