Anh - Việt
ẩn náu
Động từ
ẩn náu (Động từ)
Nghĩa 01 · Lánh vào nơi kín đáo để tránh bị phát hiện hoặc chờ thời cơ hành động.
躲到隐秘的地方,等待时机行动。
Lánh vào nơi kín đáo để tránh bị phát hiện hoặc chờ thời cơ hành động.
Ví dụ
抢劫案后,小偷在一个小村庄里藏了起来。【】Sau vụ trộm, tên cướp ẩn náu trong một ngôi làng nhỏ.
小动物感到危险时就躲在灌木丛里。【】Những con thú nhỏ ẩn náu trong bụi rậm khi thấy nguy hiểm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩn náu (Verb)
Danh từ + ẩn náuĐộng từ + ẩn náuẩn náu + Giới từẩn náu + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
藏身之处 nơi ẩn náu | 强盗在山里有一个藏身之处。 Bọn cướp có một nơi ẩn náu trong núi. |