Anh - Việt

Bản dịch của từ Án ngữ trong tiếng Trung

án ngữ

Động từ

án ngữ (Động từ)

Nghĩa 01 · Đứng chắn ở vị trí then chốt, làm cản trở lối qua lại vào một khu vực.

挡在通道或入口处,阻碍通行。

Đứng chắn ở vị trí then chốt, làm cản trở lối qua lại vào một khu vực.

Ví dụ
卡车堵住了市场的入口,摩托车无法通过。【】Chiếc xe tải án ngữ lối vào chợ, khiến xe máy không thể đi qua.
高山挡住了通往村子的唯一道路。【】Ngọn núi cao án ngữ con đường duy nhất dẫn vào làng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của án ngữ (Verb)

án ngữ + Danh từ
Kết hợp từ của án ngữ
Collocation
Ví dụ

扼守门户

án ngữ cửa ngõ

这座山丘扼守通往山谷的门户。

Ngọn đồi này án ngữ cửa ngõ vào thung lũng.

堵住道路

án ngữ con đường

停在路中间的卡车堵住了通往村子的道路。

Chiếc xe tải đỗ giữa đường án ngữ con đường vào làng.

堵住入口

án ngữ lối vào

人群堵住了入口,消防员无法进入。

Đám đông án ngữ lối vào khiến lực lượng cứu hỏa không tiếp cận được.

控制海峡

án ngữ eo biển

这座古堡扼守海峡,控制所有船只通行。

Pháo đài cổ án ngữ eo biển, kiểm soát mọi tàu thuyền qua lại.

守卫战略要地

án ngữ vị trí chiến lược

该师守卫着山口的一处战略要地。

Sư đoàn án ngữ vị trí chiến lược trên đèo.

Video ngữ cảnh