Anh - Việt
ăn ngữ
Động từ
ăn ngữ (Động từ)
Nghĩa 01 · ăn chịu gạo từng kì hạn
定期领取粮食
ăn chịu gạo từng kì hạn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ăn ngữ
定期领取粮食
ăn chịu gạo từng kì hạn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa