Anh - Việt
ẩn ngữ
Danh từ
ẩn ngữ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Câu nói hoặc lời đố có ý nghĩa ẩn kín, phải suy đoán mới hiểu được.
隐含意义、需要猜测才能理解的话。
Câu nói hoặc lời đố có ý nghĩa ẩn kín, phải suy đoán mới hiểu được.
Ví dụ
那句话是一个谜语,我想了很久才明白。【】Câu nói đó là một ẩn ngữ, tôi phải nghĩ mãi mới hiểu.
她在诗里用了隐语,让读者自己去体会其中的意思。【】Cô ấy dùng ẩn ngữ trong thơ, khiến người đọc phải tự suy ra ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Biện pháp tu từ bỏ lửng một số từ trong câu để người nghe hoặc người đọc tự suy ra ý còn thiếu.
修辞手法,省略句中部分词语,让人自行推断其意。
Biện pháp tu từ bỏ lửng một số từ trong câu để người nghe hoặc người đọc tự suy ra ý còn thiếu.
Ví dụ
在这首诗里,作者用省略手法给读者留下空白让他们自行填补。【】Trong bài thơ này, tác giả dùng ẩn ngữ để chừa khoảng trống cho người đọc.
老师解释说,省略法是去掉一些词让句子更简洁。【】Giáo viên giải thích ẩn ngữ là cách bỏ bớt từ để câu gọn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩn ngữ (Noun)
Động từ + ẩn ngữẩn ngữ + Danh từẩn ngữ + Tính từẩn ngữ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
破解隐语 giải ẩn ngữ | 她终于破解了旧信中的隐语。 Cô ấy đã giải được ẩn ngữ trong bức thư cũ. |
猜谜语 đoán ẩn ngữ | 大家在愉快的晚上一起猜这个谜语。 Cả nhóm cùng đoán ẩn ngữ trong buổi tối vui vẻ. |