Anh - Việt
an nhàn
Tính từ
an nhàn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thảnh thơi, yên ổn và không phải vất vả, lo toan nhiều.
生活轻松安稳,没有太多劳累和忧虑。
Thảnh thơi, yên ổn và không phải vất vả, lo toan nhiều.
Ví dụ
退休后,他在乡下过着安闲的生活。【】Sau khi nghỉ hưu, ông sống an nhàn ở quê.
她希望和家人过上悠闲的生活。【】Cô mong có một cuộc sống an nhàn bên gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an nhàn (Adjective)
Danh từ + an nhànan nhàn + Tính từĐộng từ + an nhàn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
悠闲的生活 cuộc sống an nhàn | 工作多年后,他想过悠闲的生活。 Sau nhiều năm làm việc, ông ấy muốn có một cuộc sống an nhàn. |
安逸的人生 cuộc đời an nhàn | 不是每个人都能拥有安逸的人生。 Không phải ai cũng có một cuộc đời an nhàn. |
安享晚年 tuổi già an nhàn | 她存钱是为了安享晚年。 Bà dành dụm tiền để có một tuổi già an nhàn. |