Anh - Việt
ăn nhạt
Động từ
ăn nhạt (Động từ)
Nghĩa 01 · Ăn thức ăn không có muối hoặc ít gia vị, không mặn.
吃不加盐或少调味的清淡食物。
Ăn thức ăn không có muối hoặc ít gia vị, không mặn.
Ví dụ
孕妇应该吃清淡的食物,对健康有益。【】Bà bầu nên ăn nhạt để tốt cho sức khỏe.
手术后,医生让我一段时间内吃清淡的食物。【】Sau phẫu thuật, bác sĩ dặn tôi phải ăn nhạt một thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ăn cơm chỉ với muối hoặc không có món ăn kèm.
只吃米饭,不配菜或只配很简单的调料。
Ăn cơm chỉ với muối hoặc không có món ăn kèm.
Ví dụ
我们家太穷,整个星期只能吃白饭。【】Nhà nghèo quá, cả tuần chúng tôi phải ăn nhạt với cơm.
钱花光了,今晚只好吃白饭凑合一顿。【】Hết tiền rồi, tối nay đành ăn nhạt cho qua bữa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn nhạt (Verb)
Danh từ + ăn nhạtĐộng từ + ăn nhạt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
低盐饮食 chế độ ăn nhạt | 医生要求他改用低盐饮食来控制血压。 Bác sĩ yêu cầu ông chuyển sang chế độ ăn nhạt để kiểm soát huyết áp. |
清淡的食物 món ăn nhạt | 这家店专门为病人提供清淡的食物。 Quán này chuyên món ăn nhạt cho người bệnh. |