Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn nhịp trong tiếng Trung

ăn nhịp

Động từ

ăn nhịp (Động từ)

Nghĩa 01 · Có sự hòa hợp, khớp nhau về nhịp điệu hoặc thời gian.

节奏、动作相互配合,协调一致。

Có sự hòa hợp, khớp nhau về nhịp điệu hoặc thời gian.

Ví dụ
这两位舞者配合得非常默契。【】Hai vũ công nhảy rất ăn nhịp với nhau.
鼓点与吉他的节拍一致。【】Tiếng trống và tiếng đàn ăn nhịp với nhau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ăn nhịp (Verb)

ăn nhịp + Giới từĐộng từ + ăn nhịp
Kết hợp từ của ăn nhịp
Collocation
Ví dụ

彼此配合默契

ăn nhịp với nhau

两名游泳运动员每一划都配合得很默契。

Hai người bơi ăn nhịp với nhau từng sải tay.

Video ngữ cảnh