Anh - Việt
an ninh
Danh từTính từ
an ninh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái được bảo vệ khỏi tội phạm, nguy hiểm hoặc rối loạn trong một nơi hay xã hội.
一个地方或社会免受犯罪、危险和混乱的状态。
Trạng thái được bảo vệ khỏi tội phạm, nguy hiểm hoặc rối loạn trong một nơi hay xã hội.
Ví dụ
警方今晚加强体育场周围的安保。【】Cảnh sát tăng cường an ninh quanh sân vận động tối nay.
社区的治安已经改善了。【】Tình hình an ninh trong khu phố đã ổn định hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an ninh (Noun)
Danh từ + an ninhan ninh + Danh từan ninh + Tính từĐộng từ + an ninh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安保系统 hệ thống an ninh | 这栋建筑有现代化的安保系统。 Tòa nhà có hệ thống an ninh hiện đại. |
安全部队 lực lượng an ninh | 安全部队检查了入口。 Lực lượng an ninh đã kiểm tra lối vào. |
an ninh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dùng để chỉ khu vực hoặc nơi ở có tình hình trật tự, an toàn tốt.
指地区或住所治安良好、较安全。
Dùng để chỉ khu vực hoặc nơi ở có tình hình trật tự, an toàn tốt.
Ví dụ
我们选了一个治安良好的住宅区,整夜都有保安。【】Chúng tôi chọn khu dân cư an ninh, có bảo vệ suốt đêm.
这栋楼很安全,所以员工可以晚点下班。【】Tòa nhà có an ninh tốt nên nhân viên làm việc muộn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa