Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn nổi trong tiếng Trung

ăn nổi

Động từ

ăn nổi (Động từ)

Nghĩa 01 · Kiếm đủ tiền để nuôi sống bản thân hoặc gia đình.

挣到足够的钱养活自己或家人。

Kiếm đủ tiền để nuôi sống bản thân hoặc gia đình.

Ví dụ
按这份工资,如果不兼职,他很难养活自己。【】Với mức lương này, anh ấy khó mà ăn nổi nếu không làm thêm.
工资这么低,怎么养得起自己呢?【】Lương ít như vậy thì làm sao ăn nổi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có thể ăn được thức ăn do sức khỏe cho phép.

身体状况允许,能够吃下食物。

Có thể ăn được thức ăn do sức khỏe cho phép.

Ví dụ
妈妈病得很重,连粥都吃不下。【】Mẹ ốm nặng nên không ăn nổi cháo.
手术后,他仍然吃不下任何东西。【】Sau phẫu thuật, anh ấy vẫn chưa ăn nổi gì.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ăn nổi (Verb)

Danh từ + ăn nổiTrạng từ + ăn nổiTính từ + ăn nổiăn nổi + Giới từ
Kết hợp từ của ăn nổi
Collocation
Ví dụ

连生计都难以维持的工资

lương không đủ ăn nổi

按这份工资,很多人几乎难以谋生。

Với đồng lương này, nhiều người không đủ ăn nổi.

Video ngữ cảnh