Anh - Việt
ẩn núp
Động từ
ẩn núp (Động từ)
Nghĩa 01 · Lẩn vào nơi kín đáo để không bị người khác nhìn thấy.
躲藏起来,不让别人看见。
Lẩn vào nơi kín đáo để không bị người khác nhìn thấy.
Ví dụ
听到雷声,猫就躲到床底下。【】Con mèo ẩn núp dưới gầm giường khi nghe tiếng sấm.
小偷潜伏在黑暗中,等待下手的机会。【】Những tên trộm ẩn núp trong bóng tối, chờ cơ hội ra tay.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩn núp (Verb)
Danh từ + ẩn núpẩn núp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
藏身之处 nơi ẩn núp | 地窖是我们理想的藏身之处。 Cái hầm dưới nhà là nơi ẩn núp lý tưởng của chúng tôi. |