Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn quà trong tiếng Trung

ăn quà

Động từ

ăn quà (Động từ)

Nghĩa 01 · ăn bánh trái ngoài bữa ăn chính

吃零食

ăn bánh trái ngoài bữa ăn chính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh