Anh - Việt
ăn quanh
Động từ
ăn quanh (Động từ)
Nghĩa 01 · Xin xỏ hoặc sống nhờ người thân, lợi dụng họ mà không chịu tự lập.
靠别人供养,白吃白喝,不肯自立。
Xin xỏ hoặc sống nhờ người thân, lợi dụng họ mà không chịu tự lập.
Ví dụ
他总是靠朋友蹭吃蹭喝,从不肯去工作。【】Anh ấy cứ ăn quanh bạn bè suốt, chẳng chịu đi làm.
别再靠妈妈养活了,你得自己赚钱。【】Đừng ăn quanh mẹ nữa, con phải tự kiếm tiền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.
说话绕弯子,不直接切入正题。
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.
Ví dụ
他一直兜圈子,始终没有回答问题。【】Anh ấy cứ ăn quanh mãi, không trả lời câu hỏi.
别再绕弯子了,直接说出问题吧。【】Đừng ăn quanh nữa, nói thẳng vấn đề đi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn quanh (Verb)
ăn quanh + Danh từăn quanh + Từ đi kèmĐộng từ + ăn quanh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
靠兄姐白吃 ăn quanh nhà anh chị | 他白吃哥哥姐姐家三年。 Anh ấy ăn quanh nhà anh chị suốt ba năm. |
蹭朋友的吃住 ăn quanh bạn bè | 他总是蹭朋友的吃住。 Cậu ấy suốt ngày ăn quanh bạn bè. |
靠父母养活 ăn quanh bố mẹ | 别再这样靠父母养着了。 Đừng ăn quanh bố mẹ mãi như vậy. |
回避问题 ăn quanh câu hỏi | 他总是回避关于工资的问题。 Anh ấy cứ ăn quanh câu hỏi về lương. |