ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ăn quịt
Mua hàng hóa, dịch vụ rồi cố ý không trả tiền, nhằm chiếm đoạt tài sản của người bán hoặc cung cấp dịch vụ
逃单
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa