Anh - Việt
án quyết
Danh từ
án quyết (Danh từ)
Nghĩa 01 · quyết định của toà án; lời tuyên án
法院判决
quyết định của toà án; lời tuyên án
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
án quyết
法院判决
quyết định của toà án; lời tuyên án
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa