Anh - Việt
ăn sành
Động từ
ăn sành (Động từ)
Nghĩa 01 · Biết phân biệt đặc điểm và chất lượng của từng món ăn.
能分辨各种菜肴的特点和好坏。
Biết phân biệt đặc điểm và chất lượng của từng món ăn.
Ví dụ
我爸爸很懂吃,尝一口就能分辨哪道菜好。【】Bố tôi rất ăn sành, chỉ nếm một miếng là biết món nào ngon.
她很懂得品味美食,所以总是选择食材新鲜的餐厅。【】Cô ấy ăn sành nên luôn chọn nhà hàng dùng nguyên liệu tươi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn sành (Verb)
Danh từ + ăn sànhăn sành + Danh từăn sành + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
美食家 người ăn sành | 他是个真正的美食家,尝一口就能看出厨师的手艺好不好。 Anh ấy là người ăn sành, chỉ cần nếm một miếng là biết đầu bếp có tay nghề hay không. |
美食圈 giới ăn sành | 西贡的美食圈人士常常排队等这家店开门。 Giới ăn sành ở Sài Gòn thường xếp hàng chờ quán này mở cửa. |