Anh - Việt

Bản dịch của từ Án sát trong tiếng Trung

án sát

Danh từ

án sát (Danh từ)

Nghĩa 01 · chức quan có nhiệm vụ xử án trong một tỉnh, thời phong kiến

负责审理案件的官员

chức quan có nhiệm vụ xử án trong một tỉnh, thời phong kiến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh