Anh - Việt

Bản dịch của từ Ẩn số trong tiếng Trung

ẩn số

Danh từ

ẩn số (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đại lượng chưa biết giá trị, cần tìm trong bài toán hoặc phương trình.

数学中数值未知、需要求出的量。

Đại lượng chưa biết giá trị, cần tìm trong bài toán hoặc phương trình.

Ví dụ
这个方程中的未知数是x。【】Ẩn số trong phương trình này là x.
计算结果前,先求出未知量。【】Hãy tìm ẩn số trước khi tính kết quả.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Yếu tố hoặc điều chưa biết, có thể ảnh hưởng đến kết quả của một việc.

可能影响结果但尚未了解或确定的因素、情况。

Yếu tố hoặc điều chưa biết, có thể ảnh hưởng đến kết quả của một việc.

Ví dụ
运输成本仍是一个未知因素。【】Chi phí vận chuyển vẫn là một ẩn số.
会议的结果仍不确定。【】Kết quả cuộc họp còn là một ẩn số.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ẩn số (Noun)

Động từ + ẩn sốẩn số + Giới từẩn số + Tính từẩn số + Từ đi kèm
Kết hợp từ của ẩn số
Collocation
Ví dụ

求未知数

tìm ẩn số

请找出这个方程中的未知数。

Hãy tìm ẩn số trong phương trình này.

Video ngữ cảnh