Anh - Việt
ăn tái
Động từ
ăn tái (Động từ)
Nghĩa 01 · Ăn thịt, nhất là thịt bò, khi còn hơi sống và chưa chín hẳn.
吃未全熟的肉,如牛排里面还带血丝。
Ăn thịt, nhất là thịt bò, khi còn hơi sống và chưa chín hẳn.
Ví dụ
兰喜欢吃半生的牛排。【】Lan thích ăn tái thịt bò.
他晚餐喜欢吃三分熟的牛排。【】Anh ấy thích ăn tái bò bít tết vào bữa tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn tái (Verb)
ăn tái + Danh từĐộng từ + ăn tái
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吃三分熟牛肉 ăn tái bò | 很多人喜欢吃三分熟牛肉,因为肉更嫩、更多汁。 Nhiều người thích ăn tái bò vì thịt mềm và ngọt hơn. |
三分熟牛排 ăn tái bít tết | 我要三分熟的牛排,不要全熟。 Tôi muốn ăn tái bít tết, không cần chín kỹ. |