Anh - Việt

Bản dịch của từ An tâm trong tiếng Trung

an tâm

Tính từ

an tâm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không còn lo lắng vì tin rằng mọi việc sẽ ổn hoặc an toàn.

因相信事情安全或会顺利而不再担心。

Không còn lo lắng vì tin rằng mọi việc sẽ ổn hoặc an toàn.

Ví dụ
听医生这么说,我更安心了。【】Nghe bác sĩ nói vậy, tôi thấy an tâm hơn.
有朋友陪着她,她感到很安心。【】Có bạn đi cùng, cô ấy rất an tâm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của an tâm (Adjective)

Trạng từ + an tâman tâm + Giới từan tâm + Trạng từĐộng từ + an tâm
Kết hợp từ của an tâm
Collocation
Ví dụ

完全安心

hoàn toàn an tâm

你可以完全放心产品的质量。

Bạn có thể hoàn toàn an tâm về chất lượng sản phẩm.

Video ngữ cảnh